So sánh xe Kia Picanto 2013 vs Mercedes Benz A class 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4292
Chiều Rộng (mm)
1595
1780
Chiều Cao (mm)
1490
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2699
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.900
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC
M270
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
86
211
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
169
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-xenon với LED DRL
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da ARTICO/DINAMICA
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình đa chức năng 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Thể thao 3 chấu, bọc da, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMATIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
AUDIO 20 CD 5.8 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
DVD, GPS, Bluetooth, Kết nối AUX,USB, Ipod
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-