So sánh xe Mercedes Benz A class 2014 vs Toyota Yaris 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1329
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4292
3885
Chiều Rộng (mm)
1780
1695
Chiều Cao (mm)
1433
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2510
Kích thước lốp/lazang
R18
185/60R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
1NR-FE
Công suất cực đại (kW)
155
71
Công suất cực đại (hp)
211
95
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
Ly hợp kép
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Multi-link
Dạng thanh xoắn (Torsion beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon với LED DRL
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO/DINAMICA
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa chức năng 4.5 inch
Analog
Vô lăng
Thể thao 3 chấu, bọc da, tích hợp lẫy chuyển số
3 chấu, Urethane, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
AUDIO 20 CD 5.8 inch
CD/Radio
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-