So sánh xe Kia Rio 2016 vs Wuling Bingo 2026

Kia Rio 2016

×

Wuling Bingo 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 - - - -
Mã thế hệ UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 - - - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 3950 3950 3950 3950
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1708 1708 1708 1708
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1580 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2560 2560 2560 2560
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.26 5.26 5.26 5.26 - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 1165, 1135 1165 1135 1135
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 50 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 67 67 67 67
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 125 125 125 125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động - - - -
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 130 130 130 130
Chế độ vận hành - - - - Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport Eco+, Economy, Standard, Sport
Loại Động cơ điện - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 36, 31.9 36 31.9 31.9
Loại pin - - - - LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 410 (CLTC), 333 (CLTC) 410 (CLTC) 333 (CLTC) 333 (CLTC)
Loại cổng sạc - - - - CCS2 CCS2 CCS2 CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 8 8 8 8
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%) 35p (30 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - AC 6.6, DC 32 AC 6.6, DC 32 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Ẩn Ẩn Ẩn Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - 10.25 inch, 7 inch 10.25 inch 10.25 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái - - - - Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn Gập độc lập hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa Chỉnh điện 4 cửa
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 4, 2 4 4 2
Dây đai an toàn Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - 360, Camera lùi 360 360 Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎