So sánh xe Kia Rondo GAT 2015 vs Lexus RX 350 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
AL20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4890
Chiều Rộng (mm)
1805
1895
Chiều Cao (mm)
1610
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2790
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
2035
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
NU 2.0
3.5 L 2GR-FKS V6
Công suất cực đại (kW)
112
-
Công suất cực đại (hp)
150
295
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4600 - 4700
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.1
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8inch DVD
Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch
Hệ thống loa
6
Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB/Bluetooth/AU,HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎