So sánh xe Kia Rondo GAT Deluxe 2021 vs LandRover Range Rover Autobiography 3.0 SDV6 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
2993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
5000
Chiều Rộng (mm)
1805
2073
Chiều Cao (mm)
1610
1869
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.15
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
2249
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
2387
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
Công suất cực đại (kW)
118
202
Công suất cực đại (hp)
158
271
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1750 - 2250
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
Loại tăng áp
-
Sequential Twin-Turbocharger
Tỷ số nén động cơ
-
16:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Matrix
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Thường
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Hệ thống loa
6
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎