So sánh xe Kia Rondo GAT Deluxe 2021 vs LandRover Range Rover SE LWB 3.0 I6 P360 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
L460
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
5252
Chiều Rộng (mm)
1805
2047
Chiều Cao (mm)
1610
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1700.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1702.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
215 - 291
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.77
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
275/51R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
2519
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
3390

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
118
265
Công suất cực đại (hp)
158
360
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1570 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) + Siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6d-Final
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Treo khí nén thích ứng thông minh, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Treo khí nén thích ứng thông minh, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Pixel LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Thường
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Windsor cao cấp tiêu chuẩn
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh điện
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, tích hợp Sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 20 hướng, có sưởi ấm
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh ngả lưng bằng điện, có sưởi ấm và làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama cố định
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
Màn hình cong 13.1 inch Pivi Pro (Apple CarPlay/Android Auto ko dây)
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
Meridian Sound 400W (14 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎