So sánh xe Kia Rondo GAT Deluxe 2021 vs Lexus RX 300 F Sport 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
AL20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4890
Chiều Rộng (mm)
1805
1895
Chiều Cao (mm)
1610
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
453

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
I4 Turbo
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
158
233
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1650 -4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8,52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10,79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7,22
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
EURO 6
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Thường
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Semi-aniline
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
12.3 inch
Hệ thống loa
6
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎