So sánh xe Kia Rondo GMT 2018 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 450 4Matic 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W167/C167
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4924
Chiều Rộng (mm)
1805
1947
Chiều Cao (mm)
1610
1772
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2995
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1490
2220
Trọng lượng toàn tải (kg)
2120
3000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
628 - 2052

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
M256
Công suất cực đại (kW)
118
270
Công suất cực đại (hp)
158
367
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.7s
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.92
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3
-
Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8’’, GPS,
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎