Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Rondo năm 2018 Phiên bản GMT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4525
Chiều Rộng
(mm)
1805
Chiều Cao
(mm)
1610
Chiều dài cơ sở
(mm)
2750
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1490
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2120
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
Công suất cực đại (kW)
118
Công suất cực đại
(hp)
158
Vòng tua tối đa
(rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
58
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8’’, GPS,
Hệ thống loa
6
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Camera
Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !