Thông số kĩ thuật của xe Kia Rondo

Xem chi tiết các đời xe Kia Rondo cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 1999 1999, 1685
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4525
Chiều Rộng (mm)
1805
Chiều Cao (mm)
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1510 1510, 1590 1490, 1510, 1590
Trọng lượng toàn tải (kg) 2140 2140, 2220 2120, 2140, 2220
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0L DOHC Nu 2.0L DOHC, Nu 2.0L MPI, U2 1.7L CRDi Nu 2.0L MPI, U2 1.7L CRDi
Công suất cực đại (kW) 118 118, 101
Công suất cực đại (hp) 158 158, 139
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500, 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194 194, 340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4800, 1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước, Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI), Đa điểm MPI Đa điểm MPI
Loại hộp số
MT, AT
Số lượng cấp số 6 6, 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành Comfort, Nomal, Sport -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson McPherson, Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn, Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector, Bi-xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn
Cụm đèn sau Halogen Halogen, LED
Ăng ten Thường -
Đèn pha tự động bật tắt - Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha - Tùy chọn
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Tùy chọn
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ, Da Nỉ, Da, Da cao cấp Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog, 4.2-inch TFT LCD, Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog kết hợp màn hình đơn sắc, 4.2-inch TFT LCD
Vô lăng Bọc da Bọc da, Urethane, tích hợp phím điều khiển Urethane, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ, tự động, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí DVD, màn hình cảm ứng 8inch CD, Bluetooth, DVD, màn hình cảm ứng 8inch DVD, màn hình cảm ứng 8inch DVD, màn hình cảm ứng 8inch, màn hình cảm ứng 8’’ DVD, màn hình cảm ứng 8’’, GPS
Hệ thống loa 6 6, 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn -
Cửa kính Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống) -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 2, 6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Camera lùi Camera lùi, Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn -