Thông số kĩ thuật của xe Kia Rondo năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1999 1685
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4525
Chiều Rộng (mm) 1805
Chiều Cao (mm) 1610
Chiều dài cơ sở (mm) 2750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1485 1510 1590
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2140 2220
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI U2 1.7L
Công suất cực đại (kW) 116 112 101
Công suất cực đại (hp) 156 150 135
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Xenon Halogen Projector
Cụm đèn sau LED Halogen LED Halogen
Ăng ten Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 4.2inch TFT Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm (ghế lái) Chỉnh điện tất cả Chỉnh điện 1 chạm (ghế lái)
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎