So sánh xe Kia Sedona 2.2L DAT 2018 vs Samco Felix 29S 5.2L 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
YP
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
8285
Chiều Rộng (mm)
1985
2310
Chiều Cao (mm)
1755
3110
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
8.75
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
5700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2870
8500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 L R II CRDi VGT I4
ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (hp)
190
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
100

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 2 hướng thắt lưng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
Hệ thống loa
6
DVD-04 loa DVD-04 speakers
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Có tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-