So sánh xe Kia Sedona 2.2L DATH 2018 vs Mercedes Benz V class V250 Luxury 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
YP
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
5140
Chiều Rộng (mm)
1985
1928
Chiều Cao (mm)
1755
1901
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2870
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 L R II CRDi VGT I4
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
190
211
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.35

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID thấu kính
LED toàn phần
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh 4 hướng, có sưởi
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, Có sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Có sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
đa vùng
Cửa sổ trời
2 cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT LCD 7 inch
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8 loa Infinity
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Có tất cả các ghế
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎