So sánh xe Gaz Gazelle Next Cityline 2.8 MT 2018 vs Mercedes Benz V class V250 Luxury 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2776
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
19
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5140
Chiều Rộng (mm)
-
1928
Chiều Cao (mm)
-
1901
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Kích thước lốp/lazang
-
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
-
211
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 4000
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.35

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED toàn phần
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
đa vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎