So sánh xe Gaz Gazelle Next Cityline 2.8 MT 2018 vs Hyundai Grand Starex 2.4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2776
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
19
9
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G4KE
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
-
173
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay