So sánh xe Gaz Gazelle Next Cityline 2.8 MT 2018 vs Hyundai Grand Starex Cứu Thương 2.5 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2776
2476
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
19
3
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5150
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
2135
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2160
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2790

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
74
Công suất cực đại (hp)
-
99
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm MPI
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Cửa kính
-
Chỉnh điện