So sánh xe Kia Seltos Deluxe 1.4 AT 2023 vs Peugeot 2008 GT 1.2 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SP2
P24
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1353
1199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4300
Chiều Rộng (mm)
1800
1785
Chiều Cao (mm)
1645
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2605
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
1225
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
1730
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
434

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
1.2L Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
103
98
Công suất cực đại (hp)
138
133
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
242
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3200
1750-3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbocharger
Turbo
Loại hộp số
Tự động Ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
7 cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
44
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Alcantara
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.5 inch
Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng, massage, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
AVN 8 inch
10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Đa điểm
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Trước, sau, giả lập 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎