So sánh xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT Turbo 2024 vs Peugeot 3008 GT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
SP2
P84
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4510
Chiều Rộng (mm)
1800
1850
Chiều Cao (mm)
1645
1662
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2730
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1930
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
591 - 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5G Turbo
1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
121
Công suất cực đại (hp)
158
165
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
253
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Hộp số tự động DCT
Tự động
Số lượng cấp số
7DCT
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Normal/Sport/Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.25 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎