So sánh xe Peugeot 3008 GT 2025 vs Toyota Innova Cross 2.0V CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
3
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2022
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P84
AG10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4510
4755
Chiều Rộng (mm)
1850
1845
Chiều Cao (mm)
1662
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/50 R19
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1480
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1930
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
591 - 1670
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
121
128
Công suất cực đại (hp)
165
172
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
4500-4900
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng I4
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo High Pressure
Không
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.13
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.81
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Manual
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa đặc
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Habana
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện, có sưởi
Chỉnh điện ghế lái, ghế phụ chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, có sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế thương gia (hàng 2), gập 50:50 (hàng 3)
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
10 loa Focal
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 180 độ
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-