So sánh xe Kia Seltos Premium 1.4 AT 2021 vs Honda HRV G 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SP2
RV/RS1
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1353
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4330
Chiều Rộng (mm)
1800
1790
Chiều Cao (mm)
1645
1590
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
196
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
1262
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
L15ZF i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
103
89 kW/6600 rpm
Công suất cực đại (hp)
138
119/6600 rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
242
145/4300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3200
6600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4 thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp PGM-FI
Loại tăng áp
Turbocharger
Không
Loại hộp số
Tự động Ly hợp kép
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7 cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.52
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện có thông gió
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay có thông gió
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Carplay
AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎