So sánh xe Kia Seltos Premium 1.4 AT 2021 vs Honda HRV L 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
SP2
RU1/RU2/RU3/RU4/RU5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1353
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4294
Chiều Rộng (mm)
1800
1772
Chiều Cao (mm)
1645
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.7
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
1312
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
1795
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
437 - 1032

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
1.8L i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
141
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
242
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3200
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử/PGM-F
Loại tăng áp
Turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động Ly hợp kép
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7 cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện có thông gió
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay có thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Gập phẳng hoàn toàn
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Cảm ứng 6,.8 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Carplay
USB, HDMI, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-