So sánh xe Kia Sonet 2024 vs Mitsubishi Xforce 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GR1W
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4120
4390
Chiều Rộng (mm)
1790
1810
Chiều Cao (mm)
1642
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1558
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1571
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
222
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1095
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
392
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5L
1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
84.7
-
Công suất cực đại (hp)
113
105Ps /6,000Rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
141Nm /4,000Rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
-
Loại hộp số
CVT
Số tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.97
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT LCD 4.2 inch
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
6
8 loa - Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto không dây
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎