So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Ford Everest 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2015
Năm kết thúc thế hệ
2014
2022
Mã thế hệ
XM
U375/UA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4892
Chiều Rộng (mm)
1885
1860
Chiều Cao (mm)
1755
1837
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
130
157
Công suất cực đại (hp)
174
210
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
1750 - 2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
-
Twin Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.62

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎