So sánh xe Kia Sorento 2.4 GAT Premium 2019 vs Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2017
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
XM
AN150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4795
Chiều Rộng (mm)
1885
1855
Chiều Cao (mm)
1755
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
2030
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW)
130
122
Công suất cực đại (hp)
174
164
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.2
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da thể thao
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
3 chấu bọc da, ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎