So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Toyota Fortuner 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2017
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
XM
AN150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2755
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4795
Chiều Rộng (mm)
1885
1855
Chiều Cao (mm)
1755
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
2105
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2750

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
động cơ diesel 2.8L, 1GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
130
130
Công suất cực đại (hp)
174
174
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
2400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da thể thao
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng khóa điện
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎