So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Hyundai SantaFe 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
MQ4
TM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4770
Chiều Rộng (mm)
1900
1890
Chiều Cao (mm)
1700
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1644
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/55 R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Theta II 2.4 GDI
Công suất cực đại (kW)
147
140
Công suất cực đại (hp)
198
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép DCT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.92
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED 3D
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh
Chuẩn kết nối
-
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎