So sánh xe Kia Sorento Signature 1.6 Turbo HEV AWD 2026 vs VinFast VF8 Plus AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2025
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MQ4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1591
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
4750
Chiều Rộng (mm)
1900
1934
Chiều Cao (mm)
1700
1667
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2950
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2520
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4
-
Công suất cực đại (hp)
177
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5,58
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart
Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
64
300/402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264
620
Công suất cực đại kết hợp (hp)
232
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
367
-
Dung lượng Pin (kWh)
-
87.7 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
457 (WLTP)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da nhân tạo
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc Da + Sưởi
Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện + Sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Sưởi hàng ghế 2
Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh chỉnh điện
Màn hình giải trí
12.3 inch
15,6 Inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎