So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Mazda CX8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MQ4
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4900
Chiều Rộng (mm)
1900
1840
Chiều Cao (mm)
1700
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
225 / 65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 MPi I4
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
132
-
Công suất cực đại (hp)
177
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
72
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED Projector
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, sưởi
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎