So sánh xe Kia Sportage Premium 2.0G 2025 vs Toyota Innova Cross 2.0V CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
AG10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4755
Chiều Rộng (mm)
1865
1845
Chiều Cao (mm)
1700
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
115
128
Công suất cực đại (hp)
154
172
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4500-4900
Kiểu dáng động cơ
I
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa đặc
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu đen
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện ghế lái, ghế phụ chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế thương gia (hàng 2), gập 50:50 (hàng 3)
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎