So sánh xe Kia Sportage 2026 vs Toyota Innova 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4735
Chiều Rộng (mm)
1865
1830
Chiều Cao (mm)
1700
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
2330
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
1TR-FE
Công suất cực đại (kW)
115
102 kW/5600 rpm
Công suất cực đại (hp)
154
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
Phun xăng điện tử kết hợp (D-4S)
Loại tăng áp
-
Không có (Hút khí tự nhiên)
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
9.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
12.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
8.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo trụ và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Thường
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
8 loa Harman Kardon
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎