So sánh xe LandRover Defender 130 X-Dynamic HSE 3.0 I6 P400 2025 vs Toyota Land Cruiser VXR 3.5 V6 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L663
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4965
Chiều Rộng (mm)
2008
1980
Chiều Cao (mm)
1970
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
5.9
Kích thước lốp/lazang
20 inch
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2550
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
294
305
Công suất cực đại (hp)
400
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Tăng áp kép
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
191
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.1
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da Windsor, chỉnh điện
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện + Kính panorama cố định riêng cho hàng ghế thứ 3
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
12.3", chạm đa điểm
Hệ thống loa
Meridian™ Sound 400W (11 loa bao gồm loa siêu trầm)
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ 3D
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-