So sánh xe LandRover Defender 2025 vs Volvo XC90 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thụy Điển
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
7
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4953
Chiều Rộng (mm)
-
1931
Chiều Cao (mm)
-
1767
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2984
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1667
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6
Kích thước lốp/lazang
-
275/40 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2400
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
640 - 1.874

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L Drive-E PHEV I4
Công suất cực đại (hp)
-
317
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5.700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1.600 – 4.000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
1.8
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual.
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
145
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
462 hp (340 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
709
Dung lượng Pin (kWh)
-
19 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
77
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
26.7 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
3h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc đệm da nappa thoáng khí
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Tích hợp ghế trẻ em ở giữa, có khả năng gập phẳng
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 9 inch
Hệ thống loa
-
Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360°
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎