So sánh xe Suzuki XL7 2021 vs Volvo XC90 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thụy Điển
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
4953
Chiều Rộng (mm)
1775
1931
Chiều Cao (mm)
1710
1767
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2984
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1515
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1667
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
6
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
275/40 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1175
2400
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
640 - 1.874

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
2.0 L Drive-E PHEV I4
Công suất cực đại (kW)
77
-
Công suất cực đại (hp)
103
317
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5.700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1.600 – 4.000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
1.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Off-road, Dynamic và Individual.
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
145
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
462 hp (340 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
709
Dung lượng Pin (kWh)
-
19 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
77
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
26.7 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
3h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bọc đệm da nappa thoáng khí
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Vô lăng ba chấu bọc bằng vật liệu tổng hợp có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế lái vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi, đệm lưng 4 chiều chỉnh điện. tích hợp tính năng sấy sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
tay 4 hướng
Vận hành bằng điện, có bộ nhớ, sưởi, thông hơi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
Tích hợp ghế trẻ em ở giữa, có khả năng gập phẳng
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Màn hình trung tâm 9 inch
Hệ thống loa
4 loa
Tùy chọn 10 loa hiệu suất cao/ 14 loa Harman Kardon/ Bowers & Wilkins High Fidelity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Bluetooth/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360°
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎