So sánh xe LandRover Discovery HSE 2018 vs Mercedes Benz GL 400 4Matic 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
-
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5120
Chiều Rộng (mm)
-
1934
Chiều Cao (mm)
-
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1675
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
680 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M 276 DE 30 AL
Công suất cực đại (kW)
-
335
Công suất cực đại (hp)
-
333
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Dạng chạc xương đòn đôi
Hệ thống treo sau
-
MacPherson
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎