So sánh xe Ford Escape XLS 2.3L 4x2 AT 2012 vs Mercedes Benz GL 400 4Matic 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
-
X166
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
5120
Chiều Rộng (mm)
1825
1934
Chiều Cao (mm)
1770
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1675
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
6.2
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
680 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3l Duratec
M 276 DE 30 AL
Công suất cực đại (kW)
106
335
Công suất cực đại (hp)
142
333
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Dạng chạc xương đòn đôi
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎