So sánh xe LandRover Freelander LR2 HSE TD4 2008 vs Toyota RAV4 2.5 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2179
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4395
Chiều Rộng (mm)
1910
1815
Chiều Cao (mm)
1740
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
118
133
Công suất cực đại (hp)
158
179
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
181
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Double-wishbone
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎