Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe LandRover Freelander năm 2008 Phiên bản LR2 HSE TD4

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2179
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
Chiều Rộng (mm)
1910
Chiều Cao (mm)
1740
Chiều dài cơ sở (mm)
2660

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
118
Công suất cực đại (hp)
158
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.7
Tốc độ tối đa (km/h)
181

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS