So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 3.0 SDV6 Hybrid 2017 vs Toyota Land Cruiser 4.6 V8 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J200 - VN2019
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2007
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
L405
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2993
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4950
Chiều Rộng (mm)
2073
1980
Chiều Cao (mm)
1835
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2230
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
215
227
Công suất cực đại (hp)
292
304
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Sequential Twin-Turbocharger
-
Tỷ số nén động cơ
16.1:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
93 + 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
218
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4 - 7.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
-
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình
Loại Hybrid
HEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
47
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
170
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
340
-
Loại pin
Pin Lithium-ion làm mát bằng chất lỏng
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng phẳng 10.2 inch InControl Touch Pro tràn viền + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Cảm ứng EMV
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-