So sánh xe Toyota Land Cruiser 4.6 V8 2020 vs Volkswagen Tiguan Allspace 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
J200 - VN2019
Thế hệ thứ 2 (Mk2)
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2017
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
4433
Chiều Rộng (mm)
1980
1809
Chiều Cao (mm)
1945
1703
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2604
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1645
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
285/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2625
1775
Trọng lượng toàn tải (kg)
3350
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
-
Công suất cực đại (kW)
227
-
Công suất cực đại (hp)
304
178
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
- 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
439
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93 + 45
58
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió 18"
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió 17"
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Vienna
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron 4,2 inch
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số
Ghế lái
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, chức năng massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng EMV
Cảm ứng 8 inch Discover Media
Hệ thống loa
14 loa JBL
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-