So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 4.4 SDV8 2014 vs Nissan Juke 1.6 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
4367
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4135
Chiều Rộng (mm)
2073
1765
Chiều Cao (mm)
1835
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2530
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1523
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
5.3
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2360
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L Ford SDV8 V8
DOHC
Công suất cực đại (kW)
250
86
Công suất cực đại (hp)
335
115
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
158
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 3000
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao
Phun đa điểm điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp kép tuần tự (Parallel-Sequential Twin-Turbochargers)
-
Tỷ số nén động cơ
16.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
46
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
218
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Thanh xoắn với lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Đồng hồ đôi hiển thị điện tử
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4
1
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
2DIN AM/FM, 1CD, AUX, MP3, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
360
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-