So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 4.4 SDV8 2015 vs Toyota Land Cruiser VX.S 4.6 V8 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
4367
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
-
Chiều Rộng (mm)
2073
-
Chiều Cao (mm)
1835
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2360
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L Ford SDV8 V8
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
335
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 3000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép tuần tự (Parallel-Sequential Twin-Turbochargers)
-
Tỷ số nén động cơ
16.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
218
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Camera
360
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-