So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 2.0 P400e 2018 vs Toyota Land Cruiser 5.7 V8 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1997
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5200
4950
Chiều Rộng (mm)
2073
1980
Chiều Cao (mm)
1840
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165 - 220 - 297
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2502
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2596
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
707 - 2142
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium SI4 AJ200P
3UR-FE
Công suất cực đại (kW)
221
284
Công suất cực đại (hp)
296
381
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
543
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4000
3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
91.1
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
220
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5 - 11
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Hybrid
PHEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
114 (85 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
275
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
398
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
640
-
Dung lượng Pin (kWh)
13 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
51
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
7.5h
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập tay đòn kép với lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
4-link rigid axle + coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Bọc da, ốp gỗ, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi/thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Cửa sổ trời chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
JBL Synthesis 14 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi, Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-