So sánh xe LandRover Range Rover 2018 vs Mercedes Benz GLS 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
-
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2995
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5130
Chiều Rộng (mm)
-
1934
Chiều Cao (mm)
-
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
-
275/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
-
258
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.1 - 7.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Individual, Comfort, Sport, Sport+, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, chỉnh điện
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
14 loa Harman Kardon, công suất 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎