So sánh xe Mercedes Benz GLS 2016 vs Toyota Land Cruiser 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
X166
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2987
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5130
-
Chiều Rộng (mm)
1934
-
Chiều Cao (mm)
1850
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1650
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
216
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
275/50 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2455
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
258
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
620
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-2400
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.1 - 7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Individual, Comfort, Sport, Sport+, Offroad
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
14 loa Harman Kardon, công suất 830W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm, căng đai bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-