So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 5.0 SCV8 2015 vs Lexus RX 450h 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
L405
AL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
4999
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
4770
Chiều Rộng (mm)
2073
1885
Chiều Cao (mm)
1840
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
5.7
Kích thước lốp/lazang
275/40R22
Tùy chọn 235/60 R18 - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2420
2130 - 2205
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2700
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2345
446 - 1570

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
3.5 L 2GR-FXE V6
Công suất cực đại (kW)
375
183
Công suất cực đại (hp)
510
249
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
317
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
4800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
12.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động e-CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
225
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
EURO 5
Chế độ vận hành
-
-
Loại Hybrid
-
FHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
167 + 68
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
335 + 139
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
299
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.9 kWh
Loại pin
-
Nickel-metal hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Xenon projector (HID)
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Da + ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Gập 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
12 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
-
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-