So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 5.0 SCV8 2015 vs Mazda CX9 2.5 AT AWD 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
5065
Chiều Rộng (mm)
2073
1969
Chiều Cao (mm)
1840
1747
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
-
Kích thước lốp/lazang
275/40R22
255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2420
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2345
407

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
375
186
Công suất cực đại (hp)
510
250
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
2000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
225
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Bán kỹ thuật số (Analog + màn hình TFT)
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Gập 60:40, trượt
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
7 inch cảm ứng (Mazda Connect)
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Bose 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎