So sánh xe LandRover Range Rover HSE LWB 3.0 I6 P360 2023 vs Mercedes Benz GLE Class 400 e 4Matic 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L460
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
2996
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5252
4929
Chiều Rộng (mm)
2047
1999
Chiều Cao (mm)
1870
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3197
2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1700.3
1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1702.3
1726
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215 - 291
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.77
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
Mâm AMG 20 inch 5 chấu kép ngôi sao
Trọng lượng bản thân (kg)
2519
2645
Trọng lượng toàn tải (kg)
3390
2700
Dung tích khoang hành lý (lít)
818 - 2176
490 - 1915

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
M254
Công suất cực đại (kW)
265
185
Công suất cực đại (hp)
360
249
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1570 - 5000
2000 - 3200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) + Siêu nạp điện 48V
Turbo Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
10.5
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
8
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
225
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-Final
Euro 6d
Chế độ vận hành
-
Electric, Hybrid, Comfort, Sport, Eco
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
PHEV
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
134 (100 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
440
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
383 (285 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
600
Dung lượng Pin (kWh)
-
25.28 kWh
Loại pin
Lithium-ion 48V
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
95 - 114
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
25 kWh
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
2h75 (AC 11kW)
Loại sạc nhanh
-
DC
Thời gian sạc nhanh (h)
-
20p (0 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
60 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén thích ứng thông minh, tay đòn kép
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo khí nén thích ứng thông minh, đa liên kết
Hệ thống treo thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Digital LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline cao cấp
Da Nappa cao cấp và Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
3 chấu bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, tích hợp Sưởi ấm, làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, tích hợp Sưởi ấm, làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng bằng điện, có sưởi ấm và làm mát
Lưng ghế sau gập được
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama trượt điện
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cong 13.1 inch Pivi Pro (Apple CarPlay/Android Auto ko dây)
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ 3D Surround Sound công suất 800W (18 loa)
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Cách âm, Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AUX
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 3D
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-