So sánh xe Audi Q8 RS 4.0 V8 2020 vs LandRover Range Rover HSE LWB 3.0 I6 P360 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3996
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5012
5252
Chiều Rộng (mm)
1998
2047
Chiều Cao (mm)
1694
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2998
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1700.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1702.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215 - 291
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.77
Kích thước lốp/lazang
295/40 R22
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2519
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3390
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
818 - 2176

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.0L V8 TFSI twin-turbo
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
-
265
Công suất cực đại (hp)
592
360
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
800
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1570 - 5000
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) + Siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.8
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV)
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết với lò xo khí nén và giảm chấn thích ứng
Treo khí nén thích ứng thông minh, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với lò xo khí nén
Treo khí nén thích ứng thông minh, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
Digital LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da Semi-Aniline cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 13.7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da/Alcantara, đáy phẳng, tích hợp lẫy chuyển số
Bọc da, chỉnh điện
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, tích hợp Sưởi ấm, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, tích hợp Sưởi ấm, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh ngả lưng bằng điện, có sưởi ấm và làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panorama trượt điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cong 13.1 inch Pivi Pro (Apple CarPlay/Android Auto ko dây)
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Meridian™ 3D Surround Sound công suất 800W (18 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
chỉnh điện
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎