So sánh xe LandRover Range Rover 2018 vs Toyota Land Cruiser 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5000
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1980
Chiều Cao (mm)
-
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Kích thước lốp/lazang
-
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3UR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
284
Công suất cực đại (hp)
-
381
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
543
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép với lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
4-link rigid axle + coil spring
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, ốp gỗ, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi/thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
-
JBL Synthesis 14 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi, Camera 360 độ