So sánh xe LandRover Range Rover Evoque R-Dynamic 2021 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 300d AMG 4Matic 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L551
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
1950
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4371
-
Chiều Rộng (mm)
1904
-
Chiều Cao (mm)
1649
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2681
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
591
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Multi-link
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analogue
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
-
Điều hòa
Tự động
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng Pivi Pro 11.4 inch
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-